thượng tầng kiến trúc

Học thuật
Thân thiện
thượng tầng kiến trúc

Một tòa nhà hiện đại có thượng tầng kiến trúc bằng kính và thép.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các quan điểm về chính trị, pháp luật, triết học, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật... tương ứng với một cơ sở hạ tầng kinh tế nhất định: "Thượng tầng kiến trúc" một khái niệm trong học thuyết duy vật lịch sử, chỉ toàn bộ những quan hệ xã hội về chính trị, tư tưởng, văn hóa, pháp quyền các thiết chế xã hội tương ứng (như nhà nước, đảng phái, giáo hội...) được hình thành trên một cơ sở hạ tầng kinh tế cụ thể. phản ánh phục vụ cho cơ sở hạ tầng đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sự thay đổi của cơ sở hạ tầng tất yếu sẽ dẫn đến sự biến đổi của thượng tầng kiến trúc.
    • Nhà nước, pháp luật hệ tư tưởng thống trị những bộ phận quan trọng của thượng tầng kiến trúc.
    • Học thuyết này phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng thượng tầng kiến trúc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thượng tầng kiến trúc" thường được sử dụng trong các văn bản lý luận chính trị, triết học, xã hội học để phân tích cấu trúc sự vận động của xã hội.
    • Các nhà nghiên cứu đang xem xét sự tác động trở lại của thượng tầng kiến trúc đối với sự phát triển kinh tế.
Biến thể từ liên quan
  • Kiến trúc thượng tầng: Đây cách nói khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "thượng tầng kiến trúc". Cả hai đều danh từ có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Sự phát triển của kiến trúc thượng tầng luôn gắn liền với cơ sở hạ tầng.
  • Cơ sở hạ tầng: Khái niệm đối lập quan hệ mật thiết, chỉ toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cấu kinh tế của một xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc thượng tầng: Cách gọi khác hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Thượng tầng xã hội: Cách nói rút gọn, nhấn mạnh khía cạnh xã hội của thượng tầng kiến trúc.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học xã hội như triết học Mác - Lênin, xã hội học, chính trị học.
  • Không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của từ "kiến trúc" (chỉ nghệ thuật khoa học thiết kế, xây dựng công trình). Trong thuật ngữ này, "kiến trúc" được dùng với nghĩa ẩn dụ về cấu trúc, sự sắp xếp các bộ phận của một chỉnh thể xã hội.
thượng tầng kiến trúc

Một tòa nhà hiện đại có thượng tầng kiến trúc bằng kính và thép.

  1. x. kiến trúc thượng tầng.